mả bố

mả bố

Mả bố! Cái bình hoa rơi xuống đất vỡ tan.

Định nghĩa
  1. Thán từ (chửi thề, chửi rủa):
    • "mả bố" một từ ngữ thô tục, mang tính chửi rủa, thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc nguyền rủa đối với người khác. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng, để bộc lộ cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • (Câu chửi thể hiện sự tức giận khi ai đó gây ra lỗi lầm.)
  • (Câu nguyền rủa, cảnh cáo người khác đừng hành động gian dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mả bố" thường được dùng kết hợp với các đại từ nhân xưng như "mày", "", "hắn" để nhấn mạnh đối tượng bị chửi.

    • Mả bố thằng chó này! (Câu chửi cực kỳ thô tục, nhắm vào một người cụ thể.)
  • Trong văn nói, "mả bố" có thể được rút gọn thành "mả" hoặc "bố" tùy ngữ cảnh, nhưng vẫn giữ nguyên sắc thái chửi rủa.

    • Mả! Lại hỏng việc nữa rồi! (Rút gọn, vẫn thể hiện sự bực tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mả cha (thán từ): tương tự "mả bố", nhưng thay "bố" bằng "cha", cũng mang nghĩa chửi rủa.

    • Mả cha mày! Đồdụng! (Câu chửi tương đương.)
  • Bố mày (thán từ): thường dùng trong chửi thề, nhưng nhẹ nhàng hơn, đôi khi chỉ mang tính cảnh cáo.

    • Bố mày không sợ ai hết! (Câu nói thể hiện sự thách thức, không phải chửi rủa trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết tiệt: thán từ thể hiện sự bực bội, nhưng ít thô tục hơn.
    • Chết tiệt! Lại quên chìa khóa rồi! (Câu nói tương tự nhưng lịch sự hơn.)
  • Khốn nạn: từ ngữ chửi rủa, chỉ sự đê tiện, xấu xa.
    • Đồ khốn nạn! Mày dám làm thế à? (Câu chửi mạnh mẽ, tương đương.)
Thành ngữ liên quan
  • Mả bố mày (cụm chửi): dùng để nguyền rủa ai đó một cách thô tục, thường đi kèm với hành động xúc phạm.
    • Mả bố mày! Cút ngay khỏi đây! (Câu chửi đuổi người khác đi.)